Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
寫
Cựu tự
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5BEB
Unicode Decimal
23531
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiě
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
tả
Giản thể
写
Phồn thể
寫
Phiên âm Hán Việt
tả
Các ý nghĩa đầy đủ
be photographed; copy; describe
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シャ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うつ(す)、うつ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
宀
臼
勹
灬
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
瀉