Cựu tự
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 寫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BEB
Unicode Decimal23531
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiě
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tả
Các ý nghĩa đầy đủbe photographed; copy; describe

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うつ(す)、うつ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác