Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瀉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7009
Unicode Decimal28681
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttạ, tả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tạ, tả
Các ý nghĩa đầy đủevacuation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャ(漢)、サ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くだ(す)、は(く)、しおつち、そそ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(とうしゅ)(こんご)(ほうしん)(いっしゃせんり)()()てた。

The party leader rattled on at great length about future policies.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính述べる
Trợ từ