Tên ngườiTần suất: #2469
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C51
Unicode Decimal23633
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiết
Các ý nghĩa đầy đủrubbish; junk; trash; waste; scraps

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くず、いさぎよ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ