Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
峽
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
山
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5CFD
Unicode Decimal
23805
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
협
Phiên âm Hán Việt
giáp, hiệp, hạp
Giản thể
峡
Phồn thể
峽
Phiên âm Hán Việt
giáp, hiệp, hạp
Các ý nghĩa đầy đủ
gorge; strait; ravine; isthmus
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(慣)、ギョウ(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はざま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夾
从
Từ các bộ thủ
山
人
大