Tên người
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 峽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CFD
Unicode Decimal23805
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáp, hiệp, hạp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáp, hiệp, hạp
Các ý nghĩa đầy đủgorge; strait; ravine; isthmus

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(慣)、ギョウ(呉)、コウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はざま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ