Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
崚
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
山
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D1A
Unicode Decimal
23834
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
léng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
릉
Phiên âm Hán Việt
lăng
Giản thể
崚
Phồn thể
崚
Phiên âm Hán Việt
lăng
Các ý nghĩa đầy đủ
mountains towering in a row
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)、けわ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夌
Từ các bộ thủ
山
土
儿
夂
八
夊