Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嵋
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D4B
Unicode Decimal
23883
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
méi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
미
Phiên âm Hán Việt
mi, my
Giản thể
嵋
Phồn thể
嵋
Phiên âm Hán Việt
mi, my
Các ý nghĩa đầy đủ
place name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ビ(漢)、ミ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
眉
Từ các bộ thủ
山
目
尸