N1THPTTần suất: #1547
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 眉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7709
Unicode Decimal30473
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣷⢾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungméi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmi, my
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mi, my
Các ý nghĩa đầy đủeyebrow

Cách đọc

Âm On Katakana

ビ、ミ*

Chi tiết: ビ(漢)、ミ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ビ(60%), ミ(40%)

Âm Kun Hiragana

まゆ

Chi tiết: まゆ、としよ(り)、ふち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(わら)いで(ごまか)すと、(あみ)さんはさも(ふきげん)そうに(まゆ)()せた。

Ami frowned in a very un-amused way as I brushed her off with a laugh.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính寄せる
Trợ từ