Tên ngườiTần suất: #2357
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 巫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5DEB
Unicode Decimal24043
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vu
Các ý nghĩa đầy đủsorcerer; medium; shrine maiden

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(慣)、ブ(漢)、ム(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みこ、かんなぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác