Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
巫
Tên người
Tần suất: #2357
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
工
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5DEB
Unicode Decimal
24043
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
무
Phiên âm Hán Việt
vu
Giản thể
巫
Phồn thể
巫
Phiên âm Hán Việt
vu
Các ý nghĩa đầy đủ
sorcerer; medium; shrine maiden
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ(慣)、ブ(漢)、ム(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みこ、かんなぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
从
Từ các bộ thủ
工
人
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
筮
覡
誣
靈
鵐