Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 誣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8AA3
Unicode Decimal35491
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vu
Các ý nghĩa đầy đủslander

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(慣)、ブ(漢)、ム(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しい(る)、し(いる)、あざむ(く)、そし(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ