Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
筮
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7B6E
Unicode Decimal
31598
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
서
Phiên âm Hán Việt
phệ, thệ
Giản thể
筮
Phồn thể
筮
Phiên âm Hán Việt
phệ, thệ
Các ý nghĩa đầy đủ
(water) divining equipment
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゼイ(慣)、ゼ(呉)、セイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うらな(う)、めどぎ、うらな(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
巫
从
Từ các bộ thủ
工
人
⺮
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
噬