Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 筮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B6E
Unicode Decimal31598
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphệ, thệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phệ, thệ
Các ý nghĩa đầy đủ(water) divining equipment

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゼイ(慣)、ゼ(呉)、セイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うらな(う)、めどぎ、うらな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác