N1THPTTần suất: #1941
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 錦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9326
Unicode Decimal37670
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢃⠤⣾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjǐn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcẩm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cẩm
Các ý nghĩa đầy đủbrocade; fine dress; honors
Ý nghĩa chính thường dùngbrocade

Cách đọc

Âm On Katakana

キン

Chi tiết: キン(漢)、コン(呉)

Thống kê tần suất dùng:キン(100%)

Âm Kun Hiragana

にしき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(こきょう)(にしき)(かざ)って(かえ)ってくる。

A successful local boy is coming home.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính飾る
Trợ từ