Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 幤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E64
Unicode Decimal24164
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttệ

Phiên âm Hán Việt

tệ
Các ý nghĩa đầy đủShinto zigzag paper offerings; bad habit; humble prefix; gift

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ベ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬさ、みてぐら、ぜに

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ