Tên ngườiTần suất: #2413
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EDF
Unicode Decimal24287
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiếu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miếu
Các ý nghĩa đầy đủmausoleum; shrine; palace

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビョウ(漢)、ミョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たまや、みたまや、やしろ、おもてごてん

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ