Cựu tự
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EE2
Unicode Decimal24290
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phế
Các ý nghĩa đầy đủabrogate; terminate; discard

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、ホ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すた(れる)、すた(る)、や(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ