Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 發

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+767C
Unicode Decimal30332
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfā,fà,(fǎ)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbát, phát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bát, phát
Các ý nghĩa đầy đủdeparture; publish; emit; start from; disclose

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハツ(漢)、ホツ(呉)、ホチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(つ)、あば(く)、おこ(る)、つか(わす)、はな(つ)、ひら(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác