Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
廰
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
广
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5EF0
Unicode Decimal
24304
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
청
Phiên âm Hán Việt
sảnh, thính
Phiên âm Hán Việt
sảnh, thính
Các ý nghĩa đầy đủ
government office
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やくしょ、つかさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
聴
Từ các bộ thủ
广
耳
十
心
罒