Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F29
Unicode Decimal24361
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnỗ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nỗ
Các ý nghĩa đầy đủbow (arrow)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ド(漢)、ヌ(呉)、ノ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おおゆみ、いしゆみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ