Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F2F
Unicode Decimal24367
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtloan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

loan
Các ý nghĩa đầy đủcurve; stretching a bow; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ワン(漢)、エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひ(く)、ま(がる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác