Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
弯
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
弓
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F2F
Unicode Decimal
24367
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
만
Phiên âm Hán Việt
loan
Giản thể
弯
Phồn thể
彎
Phiên âm Hán Việt
loan
Các ý nghĩa đầy đủ
curve; stretching a bow; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ワン(漢)、エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひ(く)、ま(がる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亦
Từ các bộ thủ
弓
赤
八
亠
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
湾