Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 彭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F6D
Unicode Decimal24429
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbang, bàng, bành
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bang, bàng, bành
Các ý nghĩa đầy đủswelling; sound of drum

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(漢)、ビョウ(呉)、ボウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác