Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
彭
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
彡
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F6D
Unicode Decimal
24429
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
péng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
팽
Phiên âm Hán Việt
bang, bàng, bành
Giản thể
彭
Phồn thể
彭
Phiên âm Hán Việt
bang, bàng, bành
Các ý nghĩa đầy đủ
swelling; sound of drum
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ビョウ(呉)、ボウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
彡
口
土
豆
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
澎
膨