Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
恂
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6042
Unicode Decimal
24642
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
tuân, tuấn
Giản thể
恂
Phồn thể
恂
Phiên âm Hán Việt
tuân, tuấn
Các ý nghĩa đầy đủ
sincere; fear; sudden; blinking
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュン(慣)、シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まこと、おそ(れる)、またた(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旬
Từ các bộ thủ
日
忄
勹