Ngoài bảngTần suất: #3357
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6043
Unicode Decimal24643
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thị
Các ý nghĩa đầy đủdepend on

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジ(呉)、シ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たの(む)、たよ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ