Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
恍
Ngoài bảng
Tần suất: #2969
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+604D
Unicode Decimal
24653
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
황
Phiên âm Hán Việt
hoảng
Giản thể
恍
Phồn thể
恍
Phiên âm Hán Việt
hoảng
Các ý nghĩa đầy đủ
unclear; senile; stupid; joke
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とぼ(ける)、ほ(れる)、ほの(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
光
Từ các bộ thủ
⺌
忄
儿
一