Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
悗
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6097
Unicode Decimal
24727
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
만,문
Phiên âm Hán Việt
man, miễn, muộn
Phiên âm Hán Việt
man, miễn, muộn
Các ý nghĩa đầy đủ
be perplexed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バン(漢)、ボン(漢)、マン(呉)、モン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
免
Từ các bộ thủ
忄
儿
口