Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 悛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+609B
Unicode Decimal24731
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthuyên, thuân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuyên, thuân
Các ý nghĩa đầy đủamend

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュン(呉)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あらた(める)、つつし(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ