Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
悛
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+609B
Unicode Decimal
24731
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
quān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
thuyên, thuân
Giản thể
悛
Phồn thể
悛
Phiên âm Hán Việt
thuyên, thuân
Các ý nghĩa đầy đủ
amend
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュン(呉)、セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あらた(める)、つつし(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夋
允
Từ các bộ thủ
忄
儿
厶
夂
八
夊