Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
惘
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+60D8
Unicode Decimal
24792
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
망
Phiên âm Hán Việt
võng
Giản thể
惘
Phồn thể
惘
Phiên âm Hán Việt
võng
Các ý nghĩa đầy đủ
unclear; be astonished
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、モウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あき(れる)、ぼんやり(する)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
罔
亡
Từ các bộ thủ
工
忄
冂
亠