Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 罔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F54
Unicode Decimal32596
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvõng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

võng
Các ý nghĩa đầy đủnet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: モウ(呉)、ボウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あみ、しい(る)、ない、くら(い)、おろ(か)、し(いる)、あざむ(く)、な(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác