Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
愀
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6100
Unicode Decimal
24832
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
초,추
Phiên âm Hán Việt
sậu, thiểu
Giản thể
愀
Phồn thể
愀
Phiên âm Hán Việt
sậu, thiểu
Các ý nghĩa đầy đủ
respect
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)、シュウ(漢)、ジュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さび(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
秋
Từ các bộ thủ
火
禾
忄