Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 愀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6100
Unicode Decimal24832
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn초,추
Phiên âm Hán Việtsậu, thiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sậu, thiểu
Các ý nghĩa đầy đủrespect

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、シュウ(漢)、ジュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さび(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ