Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
慇
Ngoài bảng
Tần suất: #3300
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6147
Unicode Decimal
24903
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yīn,yān,yǐn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
은
Phiên âm Hán Việt
ân
Giản thể
殷
Phồn thể
殷
Phiên âm Hán Việt
ân
Các ý nghĩa đầy đủ
courtesy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イン(漢)、オン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いた(む)、ねんご(ろ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
殷
Từ các bộ thủ
心
日
殳
几
又
厂