Ngoài bảngTần suất: #3300
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 慇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6147
Unicode Decimal24903
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyīn,yān,yǐn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ân
Các ý nghĩa đầy đủcourtesy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いた(む)、ねんご(ろ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ