Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
慍
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+614D
Unicode Decimal
24909
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
온
Phiên âm Hán Việt
uấn, uẩn
Giản thể
愠
Phồn thể
慍
Phiên âm Hán Việt
uấn, uẩn
Các ý nghĩa đầy đủ
be angry (excited)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ウン(呉)、オン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いか(る)、いか(り)、うら(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
忄
皿
口
人