Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
憊
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+618A
Unicode Decimal
24970
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
bại, bị
Giản thể
惫
Phồn thể
憊
Phiên âm Hán Việt
bại, bị
Các ý nghĩa đầy đủ
fatigue
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハイ(漢)、バイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つか(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
備
Từ các bộ thủ
心
亻
用
厂
艹