Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 懊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+61CA
Unicode Decimal25034
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtáo, úc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

áo, úc
Các ý nghĩa đầy đủin distress; provoking; irritating; impatient; vexed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じれった(い)、なや(む)、うら(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ