Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: カイ(漢)、エ(呉)
Chi tiết: ふところ、なつ(かしい)、なつ(かしむ)、なつ(く)、なつ(ける)、いだ(く)、おも(う)