N1THPTTần suất: #3085
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 捗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6357
Unicode Decimal25431
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣡⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn보,척
Phiên âm Hán Việtduệ

Phiên âm Hán Việt

duệ
Các ý nghĩa đầy đủmake progress; make headway
Ý nghĩa chính thường dùngmake headway

Cách đọc

Âm On Katakana

チョク

Chi tiết: チョク(漢)、チキ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チョク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はかど(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ