Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
掖
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6396
Unicode Decimal
25494
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yē,yè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
액
Phiên âm Hán Việt
dịch
Giản thể
掖
Phồn thể
掖
Phiên âm Hán Việt
dịch
Các ý nghĩa đầy đủ
side (of body); carry under arm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エキ(漢)、ヤク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たす(ける)、わきばさ(む)、わき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夜
Từ các bộ thủ
亻
亠
夂
扌
夕