Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
揄
Ngoài bảng
Tần suất: #2544
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
手
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+63C4
Unicode Decimal
25540
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
du
Giản thể
揄
Phồn thể
揄
Phiên âm Hán Việt
du
Các ý nghĩa đầy đủ
pull; tease; play with
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユ(呉)、トウ(漢)、ズ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひきだ(す)、からか(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
俞
兪
Từ các bộ thủ
刂
月
𠆢
扌
巜
入
⺼