Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 俞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FDE
Unicode Decimal20446
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán ViệtN/A
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

N/A
Các ý nghĩa đầy đủto make a boat by hollowing the log; surname

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ユ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しかり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác