Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
搗
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6417
Unicode Decimal
25623
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
đảo
Giản thể
捣
Phồn thể
搗
Phiên âm Hán Việt
đảo
Các ý nghĩa đầy đủ
pound; husk
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つ(く)、か(つ)、う(つ)、たた(く)、か(てて)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
島
Từ các bộ thủ
山
鳥
扌
白