Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
摶
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6476
Unicode Decimal
25718
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
단
Phiên âm Hán Việt
chuyên, đoàn
Giản thể
抟
Phồn thể
摶
Phiên âm Hán Việt
chuyên, đoàn
Các ý nghĩa đầy đủ
roll into a ball; slap
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、ダン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まる(い)、まる(める)、もっぱ(ら)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
專
Từ các bộ thủ
十
寸
虫
日
厶
扌
田