Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
擊
Tên người
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
手
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+64CA
Unicode Decimal
25802
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jī,(jí)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
격
Phiên âm Hán Việt
kích
Giản thể
击
Phồn thể
擊
Phiên âm Hán Việt
kích
Các ý nghĩa đầy đủ
strike; hit; beat; attack; fight
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲキ(慣)、ケキ(漢)、キャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(つ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
手
車
殳
几
又
山