Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64E3
Unicode Decimal25827
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đảo
Các ý nghĩa đầy đủpound

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: う(つ)、つ(く)、たた(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ