Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
擺
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+64FA
Unicode Decimal
25850
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
파
Phiên âm Hán Việt
bài, bãi
Giản thể
摆
Phồn thể
擺
Phiên âm Hán Việt
bài, bãi
Các ý nghĩa đầy đủ
push open
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハイ(漢)、ヘ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひら(く)、ふ(るう)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
罷
能
Từ các bộ thủ
月
罒
匕
厶
扌
⺼