N1THCS 3Tần suất: #2602
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 罷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F77
Unicode Decimal32631
Mã Braille (6 chấm)⠲⠧⠜
Mã Braille Kantenji⢳⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbà,ba
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbãi, bì
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bãi, bì
Các ý nghĩa đầy đủquit; stop; leave; withdraw; go; dismiss
Ý nghĩa chính thường dùngquit; dismiss

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ヒ(漢)、ビ(呉)、ハイ(漢)、ベ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヒ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まか(り)、や(める)、まか(る)、つか(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

このスキャンダルで(いちぶ)(こうかん)(ひめん)される(かのうせい)がある。

The scandal could lead to the firing of some senior officials.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính罷免
Trợ từ