Ngoài bảngTần suất: #3015
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 攫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+652B
Unicode Decimal25899
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquắc, quặc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quắc, quặc
Các ý nghĩa đầy đủabduct

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(呉)、キャク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さら(う)、つか(む)、かすめと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ