Ngoài bảngTần suất: #2315
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 藪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85EA
Unicode Decimal34282
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn수,추
Phiên âm Hán Việttẩu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tẩu
Các ý nghĩa đầy đủthicket; bush; underbrush; grove

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やぶ、さわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(まえ)(くび)だ、と(かれ)(やぶ)から(ぼう)(わたし)()げた。

He told me point-blank that I was fired.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính告げる
Trợ từ