Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ジツ(漢)、ニチ(呉)、デイ(漢)、ネ(呉)、ネイ(呉)
Chi tiết: ちかづ(く)、ちか(づく)、なじ(む)、な(れる)