N1THCS 3Tần suất: #1807
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 尼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C3C
Unicode Decimal23612
Mã Braille (6 chấm)⠠⠇⠁
Mã Braille Kantenji⡵⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtni, nê, nật, nặc, nệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ni, nê, nật, nặc, nệ
Các ý nghĩa đầy đủnun; Buddhist nun
Ý nghĩa chính thường dùngnun; Buddhist nun

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ニ(呉)、ジ(漢)、ネイ(呉)、デイ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ニ(100%)

Âm Kun Hiragana

あま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(にそう)はお(いの)りをして(じゅうじ)()った。

The nun prayed and crossed herself.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính切る
Trợ từ