Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
晚
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+665A
Unicode Decimal
26202
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
만
Phiên âm Hán Việt
vãn
Giản thể
晚
Phồn thể
晚
Phiên âm Hán Việt
vãn
Các ý nghĩa đầy đủ
nightfall; night; evening
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バン(漢)、モン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くれ、おそ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
免
Từ các bộ thủ
日
儿
口