Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
暄
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
日
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6684
Unicode Decimal
26244
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
훤
Phiên âm Hán Việt
huyên
Giản thể
暄
Phồn thể
暄
Phiên âm Hán Việt
huyên
Các ý nghĩa đầy đủ
warm weather
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あたたか(い)、あたた(かい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宣
亘
旦
Từ các bộ thủ
日
二
宀