Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 暸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66B8
Unicode Decimal26296
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtliêu, liệu
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liêu, liệu
Các ý nghĩa đầy đủclear

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あきらか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ