Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
尞
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
小
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C1E
Unicode Decimal
23582
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
료
Phiên âm Hán Việt
liêu
Phiên âm Hán Việt
liêu
Các ý nghĩa đầy đủ
fuel used for sacrifices
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かがりび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
小
日
大
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
僚
寮
撩
暸
潦
燎
療
瞭
繚
遼
鐐
鷯